Hanoi Rainbow
14 th
| Results | |
|---|---|
| Giải đặc biệt | 22741 |
| Giải nhất |
11684
|
| giải nhì |
93526
37813
|
| Giải ba |
59569
46417
25959
04607
29016
22931
|
| Giải tu |
2135
5789
7317
6663
|
| Giải năm |
0610
9820
0425
1059
1280
1990
|
| Giải sáu |
463
726
548
|
| Giải bảy |
86
42
42
30
|