Hanoi Rainbow
19 th
| Results | |
|---|---|
| Giải đặc biệt | 56133 |
| Giải nhất |
63221
|
| giải nhì |
36553
24855
|
| Giải ba |
74915
05837
19362
29261
11854
29402
|
| Giải tu |
2081
2022
5178
7219
|
| Giải năm |
4550
1192
0026
2269
0616
5442
|
| Giải sáu |
620
419
575
|
| Giải bảy |
49
11
64
68
|