Hanoi Rainbow
19 th
| Results | |
|---|---|
| Giải đặc biệt | 61553 |
| Giải nhất |
63609
|
| giải nhì |
38535
49062
|
| Giải ba |
26592
34367
41264
26462
05104
40514
|
| Giải tu |
6260
9845
6571
6047
|
| Giải năm |
8340
3326
2439
5174
2279
0614
|
| Giải sáu |
676
504
775
|
| Giải bảy |
37
97
65
74
|