Hanoi Rainbow
15 th
| Results | |
|---|---|
| Giải đặc biệt | 59503 |
| Giải nhất |
36622
|
| giải nhì |
62186
29892
|
| Giải ba |
85210
10491
08801
02671
34538
02514
|
| Giải tu |
7386
5095
7582
7764
|
| Giải năm |
0983
2779
7598
9049
3413
4500
|
| Giải sáu |
411
216
014
|
| Giải bảy |
79
95
13
11
|