Hanoi Rainbow
15 th
| Results | |
|---|---|
| Giải đặc biệt | 93760 |
| Giải nhất |
03558
|
| giải nhì |
49803
35869
|
| Giải ba |
28384
65713
12581
09206
88330
44872
|
| Giải tu |
1738
9203
7319
1145
|
| Giải năm |
6882
5652
4414
7177
1462
0478
|
| Giải sáu |
697
731
930
|
| Giải bảy |
36
47
46
12
|