Hanoi Rainbow
18 th
| Results | |
|---|---|
| Giải đặc biệt | 57156 |
| Giải nhất |
07468
|
| giải nhì |
96259
65102
|
| Giải ba |
65657
05666
72821
24244
62650
70188
|
| Giải tu |
0573
5939
6143
0358
|
| Giải năm |
9295
0393
6561
2667
6678
1750
|
| Giải sáu |
148
807
694
|
| Giải bảy |
48
53
36
29
|