Hanoi Rainbow
10 th
| Results | |
|---|---|
| Giải đặc biệt | 16530 |
| Giải nhất |
02155
|
| giải nhì |
41581
48475
|
| Giải ba |
68134
63031
63417
52023
36134
07892
|
| Giải tu |
2352
1009
8181
5473
|
| Giải năm |
2155
0424
3030
9445
1250
9541
|
| Giải sáu |
406
335
750
|
| Giải bảy |
11
95
02
54
|