Hanoi Rainbow
10 th
| Results | |
|---|---|
| Giải đặc biệt | 81736 |
| Giải nhất |
71951
|
| giải nhì |
50041
39760
|
| Giải ba |
09099
90905
54754
03127
59807
39605
|
| Giải tu |
9823
9121
5612
1988
|
| Giải năm |
5476
9283
2181
3945
0194
7346
|
| Giải sáu |
689
125
909
|
| Giải bảy |
50
31
65
51
|